TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴拿马运河

Bānámǎ Yùnhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴拿馬運河

Âm Hán Việt BA NÃ MÃ VẬN HÀ

巴拿马运河 nghĩa là kênh đào panama.

Nghĩa của 巴拿马运河

Bānámǎ Yùnhé

BA NÃ MÃ VẬN HÀTên riêngphồn thể 巴拿馬運河tên riêng
  1. Kênh đào Panama

Câu hỏi thường gặp

巴拿马运河 nghĩa là gì?

巴拿马运河 (bānámǎ yùnhé) nghĩa là kênh đào panama.

巴拿马运河 đọc thế nào?

巴拿马运河 đọc là Bānámǎ Yùnhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴拿马运河 là gì?

Âm Hán Việt của 巴拿马运河 là "ba nã mã vận hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.