TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

手掌

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shǒuzhǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ CHƯỞNG

手掌 nghĩa là lòng bàn tay.

Nghĩa của 手掌

shǒuzhǎng

THỦ CHƯỞNGDanh từ
  1. Lòng bàn tay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 手掌

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 手掌

  • 我不弯膝也能把手掌平放在地上。 Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459354
  • 我不用曲膝就能把我的手掌放到地上。 Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503191

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

手掌 nghĩa là gì?

手掌 (shǒuzhǎng) nghĩa là lòng bàn tay.

手掌 đọc thế nào?

手掌 đọc là shǒuzhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 手掌 là gì?

Âm Hán Việt của 手掌 là "thủ chưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.