TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴斯克

Bāsīkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA TƯ KHẮC

巴斯克 nghĩa là người Basque, Xứ Basque.

Nghĩa của 巴斯克

Bāsīkè

BA TƯ KHẮCTính từ, Tên riêngtên riêng
  1. Người Basque
  2. Xứ Basque

Câu hỏi thường gặp

巴斯克 nghĩa là gì?

巴斯克 (bāsīkè) nghĩa là người Basque, Xứ Basque.

巴斯克 đọc thế nào?

巴斯克 đọc là Bāsīkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴斯克 là gì?

Âm Hán Việt của 巴斯克 là "ba tư khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.