TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴罗克

bāluókè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴羅克

Âm Hán Việt BA LA KHẮC

巴罗克 nghĩa là Baroque (giai đoạn trong lịch sử nghệ thuật phương Tây).

Nghĩa của 巴罗克

bāluókè

BA LA KHẮCphồn thể 巴羅克
  1. từ mượn Baroque (giai đoạn trong lịch sử nghệ thuật phương Tây)

Câu hỏi thường gặp

巴罗克 nghĩa là gì?

巴罗克 (bāluókè) nghĩa là Baroque (giai đoạn trong lịch sử nghệ thuật phương Tây).

巴罗克 đọc thế nào?

巴罗克 đọc là bāluókè (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴罗克 là gì?

Âm Hán Việt của 巴罗克 là "ba la khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.