TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴莫

Bā Mò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA MẠC

巴莫 nghĩa là Ba Maw.

Nghĩa của 巴莫

Bā Mò

BA MẠCtên riêng
  1. Ba Maw

Câu hỏi thường gặp

巴莫 nghĩa là gì?

巴莫 (bā mò) nghĩa là Ba Maw.

巴莫 đọc thế nào?

巴莫 đọc là Bā Mò (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴莫 là gì?

Âm Hán Việt của 巴莫 là "ba mạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.