TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴西

Bāxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA TÂY

巴西 nghĩa là Brazil.

Nghĩa của 巴西

Bāxī

BA TÂYTên riêngtên riêng
  1. Brazil

Câu ví dụ với 巴西

  • 这个小女孩住在巴西。 Cô bé đó sống ở Brazil. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881722
  • 你打算在巴西待多久? Bạn định ở lại Brazil bao lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13552229
  • 巴西是南美洲最大的国家。 Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5414479

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

巴西 nghĩa là gì?

巴西 (bāxī) nghĩa là Brazil.

巴西 đọc thế nào?

巴西 đọc là Bāxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴西 là gì?

Âm Hán Việt của 巴西 là "ba tây".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.