TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴西战舞

Bāxīzhànwǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴西戰舞

Âm Hán Việt BA TÂY CHIẾN VŨ

巴西战舞 nghĩa là môn võ capoeira.

Nghĩa của 巴西战舞

Bāxīzhànwǔ

BA TÂY CHIẾN VŨphồn thể 巴西戰舞tên riêng
  1. Môn võ capoeira

Câu hỏi thường gặp

巴西战舞 nghĩa là gì?

巴西战舞 (bāxīzhànwǔ) nghĩa là môn võ capoeira.

巴西战舞 đọc thế nào?

巴西战舞 đọc là Bāxīzhànwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴西战舞 là gì?

Âm Hán Việt của 巴西战舞 là "ba tây chiến vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.