市厘
giọng máy của trình duyệt
市厘 nghĩa là li.
Nghĩa của 市厘
shìlí
- Li (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ milimét)
Câu hỏi thường gặp
市厘 nghĩa là gì?
市厘 (shìlí) nghĩa là li.
市厘 đọc thế nào?
市厘 đọc là shìlí (pinyin).
市厘 nghĩa là li.
市厘 (shìlí) nghĩa là li.
市厘 đọc là shìlí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.