TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

市区

HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shìqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 市區

Âm Hán Việt THỊ KHU

市区 nghĩa là quận đô thị, trung tâm thành phố.

Nghĩa của 市区

shìqū

THỊ KHUDanh từphồn thể 市區
  1. Quận đô thị
  2. Trung tâm thành phố
  3. Trung tâm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 市区

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 市区

  • 在这二百年来,有很多人从农村搬到了市区居住。 Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

市区 nghĩa là gì?

市区 (shìqū) nghĩa là quận đô thị, trung tâm thành phố.

市区 đọc thế nào?

市区 đọc là shìqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 市区 là gì?

Âm Hán Việt của 市区 là "thị khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.