市场经济
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 市場經濟
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị trường kinh tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
市场经济 nghĩa là kinh tế thị trường.
Nghĩa của 市场经济
shìchǎngjīngjì
THỊ TRƯỜNG KINH TẾDanh từphồn thể 市場經濟- Kinh tế thị trường
Câu hỏi thường gặp
市场经济 nghĩa là gì?
市场经济 (shìchǎngjīngjì) nghĩa là kinh tế thị trường.
市场经济 đọc thế nào?
市场经济 đọc là shìchǎngjīngjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 市场经济 là gì?
Âm Hán Việt của 市场经济 là "thị trường kinh tế".