市场竞争 (shìchǎngjìngzhēng) nghĩa là Cạnh tranh trong thị trường.
市场竞争 đọc thế nào?
市场竞争 đọc là shìchǎngjìngzhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 市场竞争 là gì?
Âm Hán Việt của 市场竞争 là "thị trường cạnh tranh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.