TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

市引

shìyǐn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ DẪN

市引 nghĩa là Đơn vị khoảng cách bằng 33⅓ mét.

Nghĩa của 市引

shìyǐn

THỊ DẪN
  1. Đơn vị khoảng cách bằng 33⅓ mét

Câu hỏi thường gặp

市引 nghĩa là gì?

市引 (shìyǐn) nghĩa là Đơn vị khoảng cách bằng 33⅓ mét.

市引 đọc thế nào?

市引 đọc là shìyǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 市引 là gì?

Âm Hán Việt của 市引 là "thị dẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.