TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

市顷

shìqǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 市頃

Âm Hán Việt THỊ KHOẢNH

市顷 nghĩa là Đơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta.

Nghĩa của 市顷

shìqǐng

THỊ KHOẢNHDanh từphồn thể 市頃
  1. Đơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta

Câu hỏi thường gặp

市顷 nghĩa là gì?

市顷 (shìqǐng) nghĩa là Đơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta.

市顷 đọc thế nào?

市顷 đọc là shìqǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 市顷 là gì?

Âm Hán Việt của 市顷 là "thị khoảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.