TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佈

Âm Hán Việt BỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿸𠂇巾 Mọi âm Hán Việt của chữ: bố

布 nghĩa là vải, tuyên bố.

Nghĩa của 布

bù

BỐ
  1. Vải
  2. Tuyên bố
  3. Thông báo
  4. Truyền ra
  5. Làm cho biết

bù

BỐphồn thể 佈
  1. Thông báo
  2. Lan truyền
  3. Biến thể của 布 (bù)

Từ ghép có 布

Thành ngữ có 布

  • 星罗棋布 — Rải rác như sao trên trời hoặc quân cờ trên bàn cờ (thành ngữ); trải khắp nơi
  • 开诚布公 — Cư xử chân thành và công bằng (thành ngữ); thẳng thắn và cởi mở
  • 遮羞布 — Khố
  • 除旧布新 — Loại bỏ cái cũ để đón cái mới (thành ngữ); đổi mới
  • 推陈布新 — Loại bỏ cái cũ để phát triển cái mới (thành ngữ); đổi mới

Câu ví dụ với 布

  • 这种布既便宜又结实。 Thứ vải này đã rẽ lại bền.Tatoeba #3538027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

布 nghĩa là gì?

布 (bù) nghĩa là vải, tuyên bố.

布 đọc thế nào?

布 đọc là bù (pinyin).

Âm Hán Việt của 布 là gì?

Âm Hán Việt của 布 là "bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.