除旧布新 — Loại bỏ cái cũ để đón cái mới (thành ngữ); đổi mới
推陈布新 — Loại bỏ cái cũ để phát triển cái mới (thành ngữ); đổi mới
Câu ví dụ với 布
这种布既便宜又结实。Thứ vải này đã rẽ lại bền.Tatoeba #3538027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
布 nghĩa là gì?
布 (bù) nghĩa là vải, tuyên bố.
布 đọc thế nào?
布 đọc là bù (pinyin).
Âm Hán Việt của 布 là gì?
Âm Hán Việt của 布 là "bố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.