TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布伍

bùwǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佈伍

Âm Hán Việt BỐ NGŨ

布伍 nghĩa là dàn quân.

Nghĩa của 布伍

bùwǔ

BỐ NGŨphồn thể 佈伍
  1. Dàn quân

bùwǔ

BỐ NGŨ
  1. Triển khai quân đội

Câu hỏi thường gặp

布伍 nghĩa là gì?

布伍 (bùwǔ) nghĩa là dàn quân.

布伍 đọc thế nào?

布伍 đọc là bùwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 布伍 là gì?

Âm Hán Việt của 布伍 là "bố ngũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.