TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布兰森

Bùlánsēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佈蘭森

Âm Hán Việt BỐ LAN SÂM

布兰森 nghĩa là Branson hoặc Brandsen.

Nghĩa của 布兰森

Bùlánsēn

BỐ LAN SÂMphồn thể 佈蘭森tên riêng
  1. Branson hoặc Brandsen (tên)
  2. Ngài Richard Branson (1950-), triệu phú người Anh và nhà sáng lập Virgin

Câu hỏi thường gặp

布兰森 nghĩa là gì?

布兰森 (bùlánsēn) nghĩa là Branson hoặc Brandsen.

布兰森 đọc thế nào?

布兰森 đọc là Bùlánsēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 布兰森 là gì?

Âm Hán Việt của 布兰森 là "bố lan sâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.