布匹
giọng máy của trình duyệt
布匹 nghĩa là vải.
Nghĩa của 布匹
bùpǐ
BỐ THẤTDanh từ- Vải (tính theo thước)
Câu hỏi thường gặp
布匹 nghĩa là gì?
布匹 (bùpǐ) nghĩa là vải.
布匹 đọc thế nào?
布匹 đọc là bùpǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 布匹 là gì?
Âm Hán Việt của 布匹 là "bố thất".