TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布列斯特

Bùlièsītè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ LIỆT TƯ ĐẶC

布列斯特 nghĩa là thị trấn ở Belarus.

Nghĩa của 布列斯特

Bùlièsītè

BỐ LIỆT TƯ ĐẶCTên riêngtên riêng
  1. Brest, thị trấn ở Belarus

Câu hỏi thường gặp

布列斯特 nghĩa là gì?

布列斯特 (bùlièsītè) nghĩa là thị trấn ở Belarus.

布列斯特 đọc thế nào?

布列斯特 đọc là Bùlièsītè (pinyin).

Âm Hán Việt của 布列斯特 là gì?

Âm Hán Việt của 布列斯特 là "bố liệt tư đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.