TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布加综合征

Bù Jiāzōnghézhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布加綜合徵

Âm Hán Việt BỐ GIA TỔNG HỢP TRƯNG

布加综合征 nghĩa là Hội chứng Budd-Chiari.

Nghĩa của 布加综合征

Bù Jiāzōnghézhēng

BỐ GIA TỔNG HỢP TRƯNGphồn thể 布加綜合徵tên riêng
  1. Hội chứng Budd-Chiari

Câu hỏi thường gặp

布加综合征 nghĩa là gì?

布加综合征 (bù jiāzōnghézhēng) nghĩa là Hội chứng Budd-Chiari.

布加综合征 đọc thế nào?

布加综合征 đọc là Bù Jiāzōnghézhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 布加综合征 là gì?

Âm Hán Việt của 布加综合征 là "bố gia tổng hợp trưng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.