TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布加迪

Bùjiādí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ GIA ĐỊCH

布加迪 nghĩa là Bugatti (tên gọi).

Nghĩa của 布加迪

Bùjiādí

BỐ GIA ĐỊCHtên riêng
  1. Bugatti (tên gọi)
  2. Bugatti Automobiles S.A.S. (công ty ô tô Pháp)

Câu hỏi thường gặp

布加迪 nghĩa là gì?

布加迪 (bùjiādí) nghĩa là Bugatti (tên gọi).

布加迪 đọc thế nào?

布加迪 đọc là Bùjiādí (pinyin).

Âm Hán Việt của 布加迪 là gì?

Âm Hán Việt của 布加迪 là "bố gia địch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.