布告
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 佈告
布告 nghĩa là Dán lên bảng thông báo.
Nghĩa của 布告
bùgào
BỐ CÁODanh từ, Động từphồn thể 佈告- Dán lên bảng thông báo
- Thông báo
- Bản tin
- Thông báo công khai
- Bố cáo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 布告
Đồng nghĩa
Từ ghép có 布告
Câu hỏi thường gặp
布告 nghĩa là gì?
布告 (bùgào) nghĩa là Dán lên bảng thông báo.
布告 đọc thế nào?
布告 đọc là bùgào (pinyin).
Âm Hán Việt của 布告 là gì?
Âm Hán Việt của 布告 là "bố cáo".