TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布囊其口

bùnángqíkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佈囊其口

Âm Hán Việt BỐ NANG KỲ KHẨU

布囊其口 nghĩa là Bịt miệng ai đó bằng vải.

Nghĩa của 布囊其口

bùnángqíkǒu

BỐ NANG KỲ KHẨUphồn thể 佈囊其口
  1. nghĩa đen Bịt miệng ai đó bằng vải
  2. Bịt miệng
  3. nghĩa bóng Làm cho im lặng

Câu hỏi thường gặp

布囊其口 nghĩa là gì?

布囊其口 (bùnángqíkǒu) nghĩa là Bịt miệng ai đó bằng vải.

布囊其口 đọc thế nào?

布囊其口 đọc là bùnángqíkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 布囊其口 là gì?

Âm Hán Việt của 布囊其口 là "bố nang kỳ khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.