TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布基纳法索

Bùjīnà Fǎsuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布基納法索

Âm Hán Việt BỐ CƠ NẠP PHÁP SÁCH

布基纳法索 nghĩa là Burkina Faso.

Nghĩa của 布基纳法索

Bùjīnà Fǎsuǒ

BỐ CƠ NẠP PHÁP SÁCHphồn thể 布基納法索tên riêng
  1. Burkina Faso

Câu hỏi thường gặp

布基纳法索 nghĩa là gì?

布基纳法索 (bùjīnà fǎsuǒ) nghĩa là Burkina Faso.

布基纳法索 đọc thế nào?

布基纳法索 đọc là Bùjīnà Fǎsuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 布基纳法索 là gì?

Âm Hán Việt của 布基纳法索 là "bố cơ nạp pháp sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.