布尔
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 布爾
布尔 nghĩa là Boole (họ).
Nghĩa của 布尔
Bù'ěr
BỐ NHĨTên riêng, Danh từphồn thể 布爾tên riêng- Boole (họ)
- toán học Boolean
Từ ghép có 布尔
Câu hỏi thường gặp
布尔 nghĩa là gì?
布尔 (bù'ěr) nghĩa là Boole (họ).
布尔 đọc thế nào?
布尔 đọc là Bù'ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 布尔 là gì?
Âm Hán Việt của 布尔 là "bố nhĩ".