TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布尔

Bù'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布爾

Âm Hán Việt BỐ NHĨ

布尔 nghĩa là Boole (họ).

Nghĩa của 布尔

Bù'ěr

BỐ NHĨTên riêng, Danh từphồn thể 布爾tên riêng
  1. Boole (họ)
  2. toán học Boolean

Từ ghép có 布尔

Câu hỏi thường gặp

布尔 nghĩa là gì?

布尔 (bù'ěr) nghĩa là Boole (họ).

布尔 đọc thế nào?

布尔 đọc là Bù'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 布尔 là gì?

Âm Hán Việt của 布尔 là "bố nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.