TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布尔乔亚

bù'ěrqiáoyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布爾喬亞, 佈爾喬亞

Âm Hán Việt BỐ NHĨ KIỀU Á

布尔乔亚 nghĩa là tư sản.

Nghĩa của 布尔乔亚

bù'ěrqiáoyà

BỐ NHĨ KIỀU ÁDanh từphồn thể 布爾喬亞
  1. từ mượn Tư sản

bù'ěrqiáoyà

BỐ NHĨ KIỀU Áphồn thể 佈爾喬亞
  1. từ mượn Tư sản
  2. Cũng viết là 布尔乔亚

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 布尔乔亚

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

布尔乔亚 nghĩa là gì?

布尔乔亚 (bù'ěrqiáoyà) nghĩa là tư sản.

布尔乔亚 đọc thế nào?

布尔乔亚 đọc là bù'ěrqiáoyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 布尔乔亚 là gì?

Âm Hán Việt của 布尔乔亚 là "bố nhĩ kiều á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.