TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布希

Bùxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ HY

布希 nghĩa là Tương đương ở Đài Loan của 布什 (Bùshí).

Nghĩa của 布希

Bùxī

BỐ HYTên riêngtên riêng
  1. Tương đương ở Đài Loan của 布什 (Bùshí)

Câu hỏi thường gặp

布希 nghĩa là gì?

布希 (bùxī) nghĩa là Tương đương ở Đài Loan của 布什 (Bùshí).

布希 đọc thế nào?

布希 đọc là Bùxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 布希 là gì?

Âm Hán Việt của 布希 là "bố hy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.