布局
Phồn thể: 佈局
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bố cục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
布局 nghĩa là sắp xếp, bố cục.
Nghĩa của 布局
bùjú
BỐ CỤCDanh từ, Động từphồn thể 佈局- Sắp xếp
- Bố cục
- Bố trí
- Khai cuộc (thuật ngữ cờ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 布局
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 布局
- 我改了一下我的网站的布局。 Wǒ gǎi le yīxià wǒ de wǎngzhàn de bùjú.tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1772669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
布局 nghĩa là gì?
布局 (bùjú) nghĩa là sắp xếp, bố cục.
布局 đọc thế nào?
布局 đọc là bùjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 布局 là gì?
Âm Hán Việt của 布局 là "bố cục".