TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布局

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bùjú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佈局

Âm Hán Việt BỐ CỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bố cục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

布局 nghĩa là sắp xếp, bố cục.

Nghĩa của 布局

bùjú

BỐ CỤCDanh từ, Động từphồn thể 佈局
  1. Sắp xếp
  2. Bố cục
  3. Bố trí
  4. Khai cuộc (thuật ngữ cờ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 布局

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 布局

  • 我改了一下我的网站的布局。 Wǒ gǎi le yīxià wǒ de wǎngzhàn de bùjú.tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1772669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

布局 nghĩa là gì?

布局 (bùjú) nghĩa là sắp xếp, bố cục.

布局 đọc thế nào?

布局 đọc là bùjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 布局 là gì?

Âm Hán Việt của 布局 là "bố cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.