布帛菽粟
giọng máy của trình duyệt
布帛菽粟 nghĩa là vải, lụa.
Nghĩa của 布帛菽粟
bùbóshūsù
Cụm từ- Vải, lụa, đậu và ngũ cốc
- Đồ ăn và quần áo
- Nhu yếu phẩm hàng ngày
Câu hỏi thường gặp
布帛菽粟 nghĩa là gì?
布帛菽粟 (bùbóshūsù) nghĩa là vải, lụa.
布帛菽粟 đọc thế nào?
布帛菽粟 đọc là bùbóshūsù (pinyin).