TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布拉吉

bùlājí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ LẠP CÁT

布拉吉 nghĩa là Váy đầm của phụ nữ (từ mượn từ tiếng Nga).

Nghĩa của 布拉吉

bùlājí

BỐ LẠP CÁT
  1. Váy đầm của phụ nữ (từ mượn từ tiếng Nga)
  2. Váy dạ hội

Câu hỏi thường gặp

布拉吉 nghĩa là gì?

布拉吉 (bùlājí) nghĩa là Váy đầm của phụ nữ (từ mượn từ tiếng Nga).

布拉吉 đọc thế nào?

布拉吉 đọc là bùlājí (pinyin).

Âm Hán Việt của 布拉吉 là gì?

Âm Hán Việt của 布拉吉 là "bố lạp cát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.