布幕
giọng máy của trình duyệt
布幕 nghĩa là màn hình.
Nghĩa của 布幕
bùmù
BỐ MẠCDanh từ- Màn hình (rạp chiếu phim, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
布幕 nghĩa là gì?
布幕 (bùmù) nghĩa là màn hình.
布幕 đọc thế nào?
布幕 đọc là bùmù (pinyin).
Âm Hán Việt của 布幕 là gì?
Âm Hán Việt của 布幕 là "bố mạc".