TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布施

bùshī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ THÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bố thí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

布施 nghĩa là bố thí.

Nghĩa của 布施

bùshī

BỐ THÍĐộng từ, Danh từ
  1. Bố thí (hành động cho đi trong Phật giáo)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 布施

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

布施 nghĩa là gì?

布施 (bùshī) nghĩa là bố thí.

布施 đọc thế nào?

布施 đọc là bùshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 布施 là gì?

Âm Hán Việt của 布施 là "bố thí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.