TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布洛芬

bùluòfēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ LẠC PHÂN

布洛芬 nghĩa là Ibuprofen hay Nurofen.

Nghĩa của 布洛芬

bùluòfēn

BỐ LẠC PHÂNDanh từ
  1. Ibuprofen hay Nurofen
  2. Còn gọi là 异丁苯丙酸

Câu hỏi thường gặp

布洛芬 nghĩa là gì?

布洛芬 (bùluòfēn) nghĩa là Ibuprofen hay Nurofen.

布洛芬 đọc thế nào?

布洛芬 đọc là bùluòfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 布洛芬 là gì?

Âm Hán Việt của 布洛芬 là "bố lạc phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.