TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布朗运动

bùlǎngyùndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布朗運動

Âm Hán Việt BỐ LÃNG VẬN ĐỘNG

布朗运动 nghĩa là chuyển động brown.

Nghĩa của 布朗运动

bùlǎngyùndòng

BỐ LÃNG VẬN ĐỘNGDanh từphồn thể 布朗運動
  1. Chuyển động Brown

Câu hỏi thường gặp

布朗运动 nghĩa là gì?

布朗运动 (bùlǎngyùndòng) nghĩa là chuyển động brown.

布朗运动 đọc thế nào?

布朗运动 đọc là bùlǎngyùndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 布朗运动 là gì?

Âm Hán Việt của 布朗运动 là "bố lãng vận động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.