TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布署

bùshǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ THỰ

布署 nghĩa là Biến thể của 部署 (bùshǔ).

Nghĩa của 布署

bùshǔ

BỐ THỰĐộng từ
  1. Biến thể của 部署 (bùshǔ)

Câu hỏi thường gặp

布署 nghĩa là gì?

布署 (bùshǔ) nghĩa là Biến thể của 部署 (bùshǔ).

布署 đọc thế nào?

布署 đọc là bùshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 布署 là gì?

Âm Hán Việt của 布署 là "bố thự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.