TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布莱克本

Bùláikèběn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布萊克本

Âm Hán Việt BỐ LAI KHẮC BẢN

布莱克本 nghĩa là Blackburn.

Nghĩa của 布莱克本

Bùláikèběn

BỐ LAI KHẮC BẢNphồn thể 布萊克本tên riêng
  1. Blackburn

Câu hỏi thường gặp

布莱克本 nghĩa là gì?

布莱克本 (bùláikèběn) nghĩa là Blackburn.

布莱克本 đọc thế nào?

布莱克本 đọc là Bùláikèběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 布莱克本 là gì?

Âm Hán Việt của 布莱克本 là "bố lai khắc bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.