TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布莱尼

Bùláiní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布萊尼

Âm Hán Việt BỐ LAI NI

布莱尼 nghĩa là Bryne (thành phố ở Rogaland, Na Uy).

Nghĩa của 布莱尼

Bùláiní

BỐ LAI NIphồn thể 布萊尼tên riêng
  1. Bryne (thành phố ở Rogaland, Na Uy)

Câu hỏi thường gặp

布莱尼 nghĩa là gì?

布莱尼 (bùláiní) nghĩa là Bryne (thành phố ở Rogaland, Na Uy).

布莱尼 đọc thế nào?

布莱尼 đọc là Bùláiní (pinyin).

Âm Hán Việt của 布莱尼 là gì?

Âm Hán Việt của 布莱尼 là "bố lai ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.