TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布衣韦带

bùyīwéidài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布衣韋帶

Âm Hán Việt BỐ Y VI ĐỚI

布衣韦带 nghĩa là Áo vải gai và đai da.

Nghĩa của 布衣韦带

bùyīwéidài

BỐ Y VI ĐỚIphồn thể 布衣韋帶
  1. Áo vải gai và đai da
  2. Ăn mặc nghèo nàn

Câu hỏi thường gặp

布衣韦带 nghĩa là gì?

布衣韦带 (bùyīwéidài) nghĩa là Áo vải gai và đai da.

布衣韦带 đọc thế nào?

布衣韦带 đọc là bùyīwéidài (pinyin).

Âm Hán Việt của 布衣韦带 là gì?

Âm Hán Việt của 布衣韦带 là "bố y vi đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.