布谷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 布穀
布谷 nghĩa là chim cúc cu.
Nghĩa của 布谷
bùgǔ
BỐ CỐCDanh từphồn thể 布穀- Chim cúc cu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 布谷
Đồng nghĩa
Từ ghép có 布谷
Câu hỏi thường gặp
布谷 nghĩa là gì?
布谷 (bùgǔ) nghĩa là chim cúc cu.
布谷 đọc thế nào?
布谷 đọc là bùgǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 布谷 là gì?
Âm Hán Việt của 布谷 là "bố cốc".