TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布雷

bùléi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佈雷

Âm Hán Việt BỐ LÔI

布雷 nghĩa là rải mìn.

Nghĩa của 布雷

bùléi

BỐ LÔIĐộng từphồn thể 佈雷
  1. Rải mìn

Từ ghép có 布雷

Câu hỏi thường gặp

布雷 nghĩa là gì?

布雷 (bùléi) nghĩa là rải mìn.

布雷 đọc thế nào?

布雷 đọc là bùléi (pinyin).

Âm Hán Việt của 布雷 là gì?

Âm Hán Việt của 布雷 là "bố lôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.