布雷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 佈雷
布雷 nghĩa là rải mìn.
Nghĩa của 布雷
bùléi
BỐ LÔIĐộng từphồn thể 佈雷- Rải mìn
Từ ghép có 布雷
Câu hỏi thường gặp
布雷 nghĩa là gì?
布雷 (bùléi) nghĩa là rải mìn.
布雷 đọc thế nào?
布雷 đọc là bùléi (pinyin).
Âm Hán Việt của 布雷 là gì?
Âm Hán Việt của 布雷 là "bố lôi".