TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布防

bùfáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ PHÒNG

布防 nghĩa là bố trí phòng thủ.

Nghĩa của 布防

bùfáng

BỐ PHÒNGĐộng từ
  1. Bố trí phòng thủ

Câu hỏi thường gặp

布防 nghĩa là gì?

布防 (bùfáng) nghĩa là bố trí phòng thủ.

布防 đọc thế nào?

布防 đọc là bùfáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 布防 là gì?

Âm Hán Việt của 布防 là "bố phòng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.