TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

师古

shīgǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 師古

Âm Hán Việt SƯ CỔ

师古 nghĩa là theo cách xưa.

Nghĩa của 师古

shīgǔ

SƯ CỔphồn thể 師古
  1. Theo cách xưa
  2. Bắt chước theo phong cách cổ đại

Câu hỏi thường gặp

师古 nghĩa là gì?

师古 (shīgǔ) nghĩa là theo cách xưa.

师古 đọc thế nào?

师古 đọc là shīgǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 师古 là gì?

Âm Hán Việt của 师古 là "sư cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.