TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

师奶

shīnǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 師奶

Âm Hán Việt SƯ NÃI

师奶 nghĩa là Phụ nữ đã có gia đình và trung niên.

Nghĩa của 师奶

shīnǎi

SƯ NÃIDanh từphồn thể 師奶
  1. Phụ nữ đã có gia đình và trung niên

Câu hỏi thường gặp

师奶 nghĩa là gì?

师奶 (shīnǎi) nghĩa là Phụ nữ đã có gia đình và trung niên.

师奶 đọc thế nào?

师奶 đọc là shīnǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 师奶 là gì?

Âm Hán Việt của 师奶 là "sư nãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.