TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

希斯仑

Xīsīlún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 希斯崙

希斯仑 nghĩa là Hezron (con của Perez).

Nghĩa của 希斯仑

Xīsīlún

phồn thể 希斯崙tên riêng
  1. Hezron (con của Perez)

Câu hỏi thường gặp

希斯仑 nghĩa là gì?

希斯仑 (xīsīlún) nghĩa là Hezron (con của Perez).

希斯仑 đọc thế nào?

希斯仑 đọc là Xīsīlún (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.