TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

希望

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xīwàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HY VỌNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

希望 nghĩa là hy vọng.

Nghĩa của 希望

xīwàng

HY VỌNGDanh từ, Động từ
  1. Hy vọng
  2. Một hy vọng; một điều ước (LT:个 (gè))

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 希望

Đồng nghĩa

Từ ghép có 希望

Câu ví dụ với 希望

  • 他放弃了所有希望。 Tā fàngqì le suǒyǒu xīwàng.Anh ta từ bỏ mọi hy vọngTatoeba #427597
  • 我希望你会喜欢它。 Tôi mong rằng bạn sẽ thích nó.Tatoeba #3565111
  • 我希望我再年轻一次。 Wǒ xīwàng wǒ zài niánqīng yīcì.Tôi ước gì mình trẻ lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778836
  • 你是我们唯一的希望。 Nǐ shì wǒmen wéiyī de xīwàng.Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1394896
  • 我希望有更多的时间。 Tôi ước gì tôi có thêm thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6404926
  • 希望不是一种策略。 Hi vọng không là 1 chiến lược (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437957
  • 我非常希望能够去日本。 Wǒ fēicháng xīwàng nénggòu qù Rìběn.tôi ước tôi có thể tới nhật bản (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501369
  • 我希望再次见到你。 Wǒ xīwàng zàicì jiàndào nǐ.Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #856385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

希望 nghĩa là gì?

希望 (xīwàng) nghĩa là hy vọng.

希望 đọc thế nào?

希望 đọc là xīwàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 希望 là gì?

Âm Hán Việt của 希望 là "hy vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.