希望
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
希望 nghĩa là hy vọng.
Nghĩa của 希望
xīwàng
HY VỌNGDanh từ, Động từ- Hy vọng
- Một hy vọng; một điều ước (LT:个 (gè))
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 希望
Đồng nghĩa
Từ ghép có 希望
Câu ví dụ với 希望
- 他放弃了所有希望。 Tā fàngqì le suǒyǒu xīwàng.Anh ta từ bỏ mọi hy vọngTatoeba #427597
- 我希望你会喜欢它。 Tôi mong rằng bạn sẽ thích nó.Tatoeba #3565111
- 我希望我再年轻一次。 Wǒ xīwàng wǒ zài niánqīng yīcì.Tôi ước gì mình trẻ lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778836
- 你是我们唯一的希望。 Nǐ shì wǒmen wéiyī de xīwàng.Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1394896
- 我希望有更多的时间。 Tôi ước gì tôi có thêm thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6404926
- 希望不是一种策略。 Hi vọng không là 1 chiến lược (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437957
- 我非常希望能够去日本。 Wǒ fēicháng xīwàng nénggòu qù Rìběn.tôi ước tôi có thể tới nhật bản (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501369
- 我希望再次见到你。 Wǒ xīwàng zàicì jiàndào nǐ.Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #856385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
希望 nghĩa là gì?
希望 (xīwàng) nghĩa là hy vọng.
希望 đọc thế nào?
希望 đọc là xīwàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 希望 là gì?
Âm Hán Việt của 希望 là "hy vọng".