TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

希格斯粒子

Xīgésīlìzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HY CÁCH TƯ LẠP TỬ

希格斯粒子 nghĩa là Hạt Higgs.

Nghĩa của 希格斯粒子

Xīgésīlìzǐ

HY CÁCH TƯ LẠP TỬtên riêng
  1. Hạt Higgs (vật lý hạt)

Câu hỏi thường gặp

希格斯粒子 nghĩa là gì?

希格斯粒子 (xīgésīlìzǐ) nghĩa là Hạt Higgs.

希格斯粒子 đọc thế nào?

希格斯粒子 đọc là Xīgésīlìzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 希格斯粒子 là gì?

Âm Hán Việt của 希格斯粒子 là "hy cách tư lạp tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.