TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

希特勒

Xītèlè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HY ĐẶC LẶC

希特勒 nghĩa là Adolf Hitler (1889-1945).

Nghĩa của 希特勒

Xītèlè

HY ĐẶC LẶCTên riêngtên riêng
  1. Adolf Hitler (1889-1945)

Câu hỏi thường gặp

希特勒 nghĩa là gì?

希特勒 (xītèlè) nghĩa là Adolf Hitler (1889-1945).

希特勒 đọc thế nào?

希特勒 đọc là Xītèlè (pinyin).

Âm Hán Việt của 希特勒 là gì?

Âm Hán Việt của 希特勒 là "hy đặc lặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.