TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帖撒罗尼迦

Tiěsāluóníjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帖撒羅尼迦

Âm Hán Việt THIẾP TÁT LA NI CA

帖撒罗尼迦 nghĩa là Thành Thessalonica.

Nghĩa của 帖撒罗尼迦

Tiěsāluóníjiā

THIẾP TÁT LA NI CATên riêngphồn thể 帖撒羅尼迦tên riêng
  1. Thành Thessalonica

Câu hỏi thường gặp

帖撒罗尼迦 nghĩa là gì?

帖撒罗尼迦 (tiěsāluóníjiā) nghĩa là Thành Thessalonica.

帖撒罗尼迦 đọc thế nào?

帖撒罗尼迦 đọc là Tiěsāluóníjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 帖撒罗尼迦 là gì?

Âm Hán Việt của 帖撒罗尼迦 là "thiếp tát la ni ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.