TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帛画

bóhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帛畫

Âm Hán Việt BẠCH HỌA

帛画 nghĩa là tranh vẽ trên lụa.

Nghĩa của 帛画

bóhuà

BẠCH HỌADanh từphồn thể 帛畫
  1. Tranh vẽ trên lụa

Câu hỏi thường gặp

帛画 nghĩa là gì?

帛画 (bóhuà) nghĩa là tranh vẽ trên lụa.

帛画 đọc thế nào?

帛画 đọc là bóhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 帛画 là gì?

Âm Hán Việt của 帛画 là "bạch họa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.