TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帜

zhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幟

Âm Hán Việt XÍ
Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: xí

帜 nghĩa là cờ.

Nghĩa của 帜

zhì

XÍphồn thể 幟
  1. Cờ

Từ ghép có 帜

Thành ngữ có 帜

  • 独树一帜 — Giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình
  • 旗帜鲜明 — Thể hiện rõ lập trường
  • 别树一帜 — Treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc

Câu hỏi thường gặp

帜 nghĩa là gì?

帜 (zhì) nghĩa là cờ.

帜 đọc thế nào?

帜 đọc là zhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 帜 là gì?

Âm Hán Việt của 帜 là "xí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.