Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đế ất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
帝乙 nghĩa là Đế Ất, vua triều Thương.
Nghĩa của 帝乙
Dì Yǐ
ĐẾ ẤTtên riêng
Đế Ất (mất năm 1076 TCN), vua triều Thương, trị vì 1101-1076 TCN
Câu hỏi thường gặp
帝乙 nghĩa là gì?
帝乙 (dì yǐ) nghĩa là Đế Ất, vua triều Thương.
帝乙 đọc thế nào?
帝乙 đọc là Dì Yǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 帝乙 là gì?
Âm Hán Việt của 帝乙 là "đế ất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.